big man

/ˈkæmpəs/
Danh từ
  1. (nhân chủng học) Một cá nhân nam trong một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesia.
    (anthropology) A male individual in a tribe who has great status and influence, especially in Melanesia and Polynesia.
  2. (Chính trị) Kẻ thống trị chuyên quyền, tham nhũng.
    (politics) A corrupt, autocratic ruler.
  3. (nghĩa bóng) Một người đàn ông alpha.
    (figurative) An alpha male.
  4. (Bóng bầu dục Mỹ, thân mật) Người dẫn đường.
    (American football, informal) A lineman.
🎬 Nghe “big man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish