big man
/ˈkæmpəs/Danh từ
- (nhân chủng học) Một cá nhân nam trong một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesia.(anthropology) A male individual in a tribe who has great status and influence, especially in Melanesia and Polynesia.
- (Chính trị) Kẻ thống trị chuyên quyền, tham nhũng.(politics) A corrupt, autocratic ruler.
- (nghĩa bóng) Một người đàn ông alpha.(figurative) An alpha male.
- (Bóng bầu dục Mỹ, thân mật) Người dẫn đường.(American football, informal) A lineman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish